“phổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fèi
Âm Hán Hàn của chữ
폐
pye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
肺
はい · từ thông dụng
Nghĩa: phổi
Từng chữ: 肺 (phế)
Có phải bạn tìm “phối”?
搀
phồn thể 攙
chān
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dìu đỡ; trộn; phối; hòa loãng
Từng chữ: 攙 (sọm)
Cách nói khác: 羼 chàn; 羼杂 chàn zá;
Có phải bạn tìm “phôi”?
pēi
Âm Hán Hàn của chữ
배
bae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
胚
はい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phôi
Từng chữ: 胚 (phôi)
Cách nói khác: 制件 zhì jiàn · 제건; 胚芽 pēi yá · 배아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.