肺 nghĩa là gì? fèi
Từ tiếng Trung
肺
fèi · Hán Việt: phế
Nghĩa tiếng Việt
- phổi
Âm Hán Hàn của chữ
폐
pye
Tiếng Nhật
肺
はい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.