AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

街上

jiē shang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가상
gasang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trên đường; phố

Từng chữ: 街 (nhai) 上 (thượng)

Có phải bạn tìm “phó”?

丞

chéng

Âm Hán Hàn của chữ

승
seung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phó

Từng chữ: 丞 (thừa)

Cách nói khác: 簉 zào; 佐贰 zuǒ èr · 좌이; 副 fù · 부; 帮办 bāng bàn; 倅 cuì;

Có phải bạn tìm “phổ”?

频谱 phồn thể 頻譜

pín pǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈보
binbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phổ tần số; phổ; quang phổ

Từng chữ: 頻 (tần) 譜 (phả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.