AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

频谱 (頻譜) nghĩa là gì? pín pǔ

Từ tiếng Trung

频谱

phồn thể 頻譜

pín pǔ · âm Hán Việt từng chữ: tần phả

Nghĩa tiếng Việt

  1. phổ tần số
  2. phổ
  3. quang phổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phổ tần số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.