AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phim truyền hình nhiều tập" tiếng Trung là 连续剧 (lián xù jù)

“phim truyền hình nhiều tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连续剧 phồn thể 連續劇

lián xù jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần

Từng chữ: 連 (liên) 續 (tục) 劇 (kịch)

Cách nói khác: 影集 yǐng jí · 영집;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.