AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连续剧 (連續劇) nghĩa là gì? lián xù jù

Từ tiếng Trung

连续剧

phồn thể 連續劇

lián xù jù · âm Hán Việt từng chữ: liên tục kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim truyền hình nhiều tập
  2. phim bộ
  3. chương trình nhiều phần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim truyền hình nhiều tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.