AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phiên bản lậu" tiếng Trung là 海贼版 (hǎi zéi bǎn), tiếng Nhật 海賊版

“phiên bản lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海贼版 phồn thể 海賊版

hǎi zéi bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해적판
haejeokpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

海賊版
かいぞくばん · từ thông dụng

Nghĩa: phiên bản lậu; hàng lậu

Từng chữ: 海 (hải) 賊 (tặc) 版 (bản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.