AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海贼版 (海賊版) nghĩa là gì? hǎi zéi bǎn

Từ tiếng Trung

海贼版

phồn thể 海賊版

hǎi zéi bǎn · âm Hán Việt từng chữ: hải tặc bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên bản lậu
  2. hàng lậu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

海賊版
かいぞくばん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phiên bản lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.