AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phía trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前面

qián miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전면
jeonmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

前面
ぜんめん · từ thông dụng

Nghĩa: phía trước; ở trước; trước đó; bên trên

Từng chữ: 前 (tiền) 面 (diện)

Cách nói khác: 跟前 gēn qián; 前方 qián fāng · 전방; 前边 qián bian · 전변; 前头 qián tou · 전두; 前端 qián duān · 전단;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.