AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前面 nghĩa là gì? qián miàn

Từ tiếng Trung

前面

qián miàn · âm Hán Việt từng chữ: tiền diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía trước
  2. ở trước
  3. trước đó
  4. bên trên
  5. cũng đọc là [qian2 mian5]

Đọc theo tiếng Hàn

전면
jeonmyeon

Tiếng Nhật

前面
ぜんめん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phía trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.