"phí pháp lý" tiếng Trung là 词讼费 (cí sòng fèi)
“phí pháp lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
词讼费
phồn thể 詞訟費
cí sòng fèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사송비
sasongbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phí pháp lý; chi phí (của một vụ kiện)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.