AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

词讼费 (詞訟費) nghĩa là gì? cí sòng fèi

Từ tiếng Trung

词讼费

phồn thể 詞訟費

cí sòng fèi · âm Hán Việt từng chữ: từ tụng phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí pháp lý
  2. chi phí (của một vụ kiện)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phí pháp lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.