"phi nước đại" tiếng Trung là 冯 (píng)
“phi nước đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冯
phồn thể 馮
píng
Âm Hán Hàn của chữ
빙
bing · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phi nước đại; hỗ trợ; tấn công; lội
Từng chữ: 馮 (phùng)
Cách nói khác: 帆 fān; 飞马 fēi mǎ · 비마; 驰骋 chí chěng; 跃马 yuè mǎ · 약마; 趹 jué;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.