冯 (馮) nghĩa là gì? píng
Từ tiếng Trung
冯
phồn thể 馮píng · Hán Việt: phùng
Nghĩa tiếng Việt
- phi nước đại
- hỗ trợ
- tấn công
- lội
- người lớn
Âm Hán Hàn của chữ
빙
bing
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.