AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phì đại" tiếng Trung là 肿大 (zhǒng dà)

“phì đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肿大 phồn thể 腫大

zhǒng dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종대
jongdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

腫大
しゅだい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sưng; phì đại

Từng chữ: 腫 (thũng) 大 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.