"phi công thử nghiệm" tiếng Trung là 试飞员 (shì fēi yuán)
“phi công thử nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
试飞员
phồn thể 試飛員
shì fēi yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시비원
sibiwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phi công thử nghiệm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.