AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phi công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

飞行员 phồn thể 飛行員

fēi xíng yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비행원
bihaengwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phi công; nhà hàng không

Từng chữ: 飛 (phi) 行 (hàng) 員 (viên)

Cách nói khác: 驾驶员 jià shǐ yuán; 飞机师 fēi jī shī · 비기사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.