AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phết" tiếng Trung là 敷 (fū)

“phết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敷

fū

Âm Hán Hàn của chữ

부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

敷
しき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.); đủ (để bao phủ)

Từng chữ: 敷 (phu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.