敷 nghĩa là gì? fū
Từ tiếng Trung
敷
fū · Hán Việt: phu
Nghĩa tiếng Việt
- phết
- trải
- thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)
- đủ (để bao phủ)
- đủ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
敷
しき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.