AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phép suy diễn" tiếng Trung là 导出 (dǎo chū)

“phép suy diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

导出 phồn thể 導出

dǎo chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도출
dochul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

導出
どうしゅつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: suy ra; được suy ra; phép suy diễn; dẫn đến

Từng chữ: 導 (đạo) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.