AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

导出 (導出) nghĩa là gì? dǎo chū

Từ tiếng Trung

导出

phồn thể 導出

dǎo chū · âm Hán Việt từng chữ: đạo xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy ra
  2. được suy ra
  3. phép suy diễn
  4. dẫn đến
  5. gây ra
  6. xuất (dữ liệu)

Đọc theo tiếng Hàn

도출
dochul

Tiếng Nhật

導出
どうしゅつ

Từng chữ

Xem “suy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.