导出 (導出) nghĩa là gì? dǎo chū
Từ tiếng Trung
导出
phồn thể 導出dǎo chū · âm Hán Việt từng chữ: đạo xuất
Nghĩa tiếng Việt
- suy ra
- được suy ra
- phép suy diễn
- dẫn đến
- gây ra
- xuất (dữ liệu)
Đọc theo tiếng Hàn
도출
dochul
Tiếng Nhật
導出
どうしゅつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.