AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phe tìm kiếm hòa bình" tiếng Trung là 鸽派 (gē pài)

“phe tìm kiếm hòa bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸽派 phồn thể 鴿派

gē pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phe bồ câu (đối lập: 鷹派|鹰派[ying1 pai4], phe diều hâu); đảng hòa bình; phe tìm kiếm hòa bình

Từng chữ: 鴿 (cáp) 派 (phái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.