鸽派 (鴿派) nghĩa là gì? gē pài
Từ tiếng Trung
鸽派
phồn thể 鴿派gē pài · âm Hán Việt từng chữ: cáp phái
Nghĩa tiếng Việt
- phe bồ câu (đối lập: 鷹派|鹰派[ying1 pai4], phe diều hâu)
- đảng hòa bình
- phe tìm kiếm hòa bình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.