“phê chuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赞成票
phồn thể 贊成票
zàn chéng piào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
찬성표
chanseongpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
Từng chữ: 贊 (tán) 成 (thành) 票 (phiếu)
Cách nói khác: 批准 pī zhǔn · 비준; 追认 zhuī rèn · 추인; 批转 pī zhuǎn · 비전; 批办 pī bàn · 비판; 可决 kě jué · 가결;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.