AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赞成票 (贊成票) nghĩa là gì? zàn chéng piào

Từ tiếng Trung

赞成票

phồn thể 贊成票

zàn chéng piào · âm Hán Việt từng chữ: tán thành phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phê chuẩn
  2. bỏ phiếu tán thành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phê chuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.