AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phe bản địa" tiếng Trung là 本土派 (běn tǔ pài)

“phe bản địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

本土派

běn tǔ pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

본토파
bontopa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)

Từng chữ: 本 (bản) 土 (thổ) 派 (phái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.