AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本土派 nghĩa là gì? běn tǔ pài

Từ tiếng Trung

本土派

běn tǔ pài · âm Hán Việt từng chữ: bản thổ phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. phe bản địa
  2. phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phe bản địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.