“phẫu thuật chỉnh hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
矫形外科
phồn thể 矯形外科
jiǎo xíng wài kē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교형외과
gyohyeongoegwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phẫu thuật chỉnh hình
Từng chữ: 矯 (kiểu) 形 (hình) 外 (ngoại) 科 (khoa)
Cách nói khác: 骨科 gǔ kē · 골과;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.