AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

矫形外科 (矯形外科) nghĩa là gì? jiǎo xíng wài kē

Từ tiếng Trung

矫形外科

phồn thể 矯形外科

jiǎo xíng wài kē · âm Hán Việt từng chữ: kiểu hình ngoại khoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. phẫu thuật chỉnh hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phẫu thuật chỉnh hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.