AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát triển và thêm thắt" tiếng Trung là 附会 (fù huì)

“phát triển và thêm thắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

附会 phồn thể 附會

fù huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부회
buhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

附会
ふかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.); phát triển và thêm thắt; diễn giải (thường một cách gượng ép)

Từng chữ: 附 (phò) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.