AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附会 (附會) nghĩa là gì? fù huì

Từ tiếng Trung

附会

phồn thể 附會

fù huì · âm Hán Việt từng chữ: phò hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.)
  2. phát triển và thêm thắt
  3. diễn giải (thường một cách gượng ép)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

附会
ふかい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.