AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát triển rực rỡ" tiếng Trung là 发扬光大 (fā yáng guāng dà)

“phát triển rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发扬光大 phồn thể 發揚光大

fā yáng guāng dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발양광대
balyanggwangdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡ

Từng chữ: 發 (phát) 揚 (dương) 光 (quang) 大 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.