AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát sóng" tiếng Trung là 广播 (guǎng bō)

“phát sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

广播 phồn thể 廣播

guǎng bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광파
gwangpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát sóng; phát thanh; (trang trọng) truyền bá; công bố

Từng chữ: 廣 (quảng) 播 (vá)

Cách nói khác: 播放 bō fàng · 파방; 播出 bō chū · 파출; 播发 bō fā · 파발; 播送 bō sòng · 파송; 放送 fàng sòng · 방송;

Có phải bạn tìm “phật sống”?

活佛

huó fó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

활불
hwalbul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phật sống; danh hiệu của Lạt Ma Mông Cổ từ thế kỷ 17

Từng chữ: 活 (hoạt) 佛 (phật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.