AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

活佛 nghĩa là gì? huó fó

Từ tiếng Trung

活佛

huó fó · âm Hán Việt từng chữ: hoạt phật

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phật sống
  2. danh hiệu của Lạt Ma Mông Cổ từ thế kỷ 17

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Phật sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.