“phát ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mào
Âm Hán Hàn của chữ
모
mo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu
Từng chữ: 冒 (mạo)
Cách nói khác: 吭 kēng; 闪射 shǎn shè · 섬사; 发行 fā xíng · 발행; 放出 fàng chū · 방출; 散发 sàn fā · 산발;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.