AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phát huy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发挥 phồn thể 發揮

fā huī · Hán Việt: phát huy

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발휘
balhwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh; diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)

Từng chữ: 發 (phát) 揮 (huy)

Cách nói khác: 发扬 fā yáng · 발양; 使出 shǐ chū · 사출; 发扬光大 fā yáng guāng dà · 발양광대; 阐扬 chǎn yáng · 천양;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.