发挥 (發揮) nghĩa là gì? fā huī
Từ tiếng Trung
发挥
phồn thể 發揮fā huī · Hán Việt: phát huy
Nghĩa tiếng Việt
- phát huy
- thể hiện
- tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
- diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
- phát triển (một ý tưởng)
- khai triển (một chủ đề)
Đọc theo tiếng Hàn
발휘
balhwi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.