AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发挥 (發揮) nghĩa là gì? fā huī

Từ tiếng Trung

发挥

phồn thể 發揮

fā huī · Hán Việt: phát huy

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát huy
  2. thể hiện
  3. tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
  4. diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
  5. phát triển (một ý tưởng)
  6. khai triển (một chủ đề)

Đọc theo tiếng Hàn

발휘
balhwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát huy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.