AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát cuồng" tiếng Trung là 发疯 (fā fēng)

“phát cuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发疯 phồn thể 發瘋

fā fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát điên; phát cuồng; mất trí

Từng chữ: 發 (phát) 瘋 (phong)

Cách nói khác: 暴走 bào zǒu · 폭주;

Có phải bạn tìm “phật cương”?

佛冈 phồn thể 佛岡

Fó gāng · Hán Việt: phật cương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Phật Cương ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Từng chữ: 佛 (phật) 岡 (cương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.