“phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Fó
Âm Hán Hàn của chữ
불
bul · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
佛
ほとけ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
Từng chữ: 佛 (phật)
Cách nói khác: 佛爷 Fó ye; 浮屠 fú tú · 부도;
Có phải bạn tìm “phạt”?
罚
phồn thể 罰
fá
Âm Hán Hàn của chữ
벌
beol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
罰
ばち · từ thông dụng
Nghĩa: trừng phạt; phạt; phạt tiền
Từng chữ: 罰 (phạt)
Có phải bạn tìm “phát”?
bō sòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파송
pasong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát sóng; truyền tải; phát
Cách nói khác: 发放 fā fàng · 발방; 发给 fā gěi · 발급;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.