AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佛 nghĩa là gì? Fó

Từ tiếng Trung

佛

Fó · Hán Việt: phật

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phật
  2. Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])

Cách đọc / nghĩa khác: 彿 fú — dường như; 髴 fú — trang sức đầu (cho nữ);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

佛
ほとけ

Từng chữ

Xem “Phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.