"pháp luật và trật tự" tiếng Trung là 法纪 (fǎ jì)
“pháp luật và trật tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
法纪
phồn thể 法紀
fǎ jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: pháp luật và trật tự; quy tắc và kỷ luật
Cách nói khác: 纲纪 gāng jì · 강기; 治安 zhì ān · 치안;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.