AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pháp" tiếng Trung là 法 (Fǎ), tiếng Nhật 法

“pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法

Fǎ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

法
ほう · từ thông dụng

Nghĩa: Pháp; tiếng Pháp; cách phát âm ở Đài Loan: [Fa4]

Từng chữ: 法 (pháp)

Cách nói khác: 法国 Fǎ guó; 法兰西 Fǎ lán xī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.