AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pháo hoa que cầm tay" tiếng Trung là 仙女棒 (xiān nǚ bàng)

“pháo hoa que cầm tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仙女棒

xiān nǚ bàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: pháo hoa que cầm tay

Từng chữ: 仙 (tiên) 女 (nữa) 棒 (vổng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.