AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pháo hoa" tiếng Trung là 烟花 (yān huā)

“pháo hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烟花 phồn thể 煙花

yān huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연화
yeonhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Từng chữ: 煙 (yên) 花 (hoa)

Cách nói khác: 焰火 yàn huǒ; 花炮 huā pào · 화포; 礼花 lǐ huā; 花火 huā huǒ; 烟火 yān huǒ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.