AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烟花 (煙花) nghĩa là gì? yān huā

Từ tiếng Trung

烟花

phồn thể 煙花

yān huā · âm Hán Việt từng chữ: yên hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháo hoa
  2. gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “pháo hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.