AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phanh lại" tiếng Trung là 刹 (shā)

“phanh lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刹 phồn thể 剎

shā

Âm Hán Hàn của chữ

찰
chal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

刹
さつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phanh lại

Từng chữ: 剎 (sát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.