AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刹 (剎) nghĩa là gì? chà

Từ tiếng Trung

刹

phồn thể 剎

chà · Hán Việt: sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 剎多羅|刹多罗[cha4duo1luo2], tiếng Phạn "ksetra")

Cách đọc / nghĩa khác: 剎 shā — phanh lại;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

刹
さつ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.