"phanh khí nén" tiếng Trung là 气闸 (qì zhá)
“phanh khí nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
气闸
phồn thể 氣閘
qì zhá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기갑
gigap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phanh khí nén; khóa không khí
Cách nói khác: 气动闸 qì dòng zhá · 기동갑;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.