AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气闸 (氣閘) nghĩa là gì? qì zhá

Từ tiếng Trung

气闸

phồn thể 氣閘

qì zhá · âm Hán Việt từng chữ: khí áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phanh khí nén
  2. khóa không khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phanh khí nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.