AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phân vân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

彷徨

páng huáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방황
banghwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

彷徨
ほうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân

Từng chữ: 彷 (phảng) 徨 (hoàng)

Cách nói khác: 犹豫不决 yóu yù bù jué; 游移 yóu yí · 유이;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.